đơn trục
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có một trục duy nhất: "đơn trục" dùng để mô tả một vật thể hoặc hệ thống chỉ có một trục chính, không có trục phụ.
- Trong thực vật học: chỉ cây có thân chính phát triển duy nhất, không phân nhánh nhiều (monopode).
- Trong khoáng vật học: chỉ tinh thể hoặc cấu trúc chỉ có một trục đối xứng (uniaxe).
- Trong sinh học, giải phẫu học: chỉ cấu trúc có một trục chính (monoaxe), như thân cây hoặc xương sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cấu trúc đơn trục của cây thông giúp nó vươn cao. (Cấu trúc một trục chính của cây thông giúp nó phát triển thẳng đứng.)
- Tinh thể đơn trục có tính chất quang học đặc biệt. (Tinh thể chỉ có một trục đối xứng có tính chất quang học riêng.)
- Trong giải phẫu, xương đùi là một ví dụ về cấu trúc đơn trục. (Xương đùi có hình dạng một trục chính trong cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đơn trục trong thực vật học": mô tả dạng sinh trưởng của cây có thân chính không phân nhánh.
- Cây bạch đàn có dạng đơn trục, thân chính mọc thẳng. (Cây bạch đàn sinh trưởng với một thân chính duy nhất.)
"đơn trục trong khoáng vật học": chỉ tinh thể có một trục quang học.
- Thạch anh là khoáng vật đơn trục, có một trục đối xứng. (Thạch anh có cấu trúc tinh thể với một trục chính.)
Biến thể và từ gần giống
Đa trục (tính từ): có nhiều trục — trái nghĩa với "đơn trục".
- Cây đa trục có nhiều thân chính mọc từ gốc. (Cây có nhiều thân chính phát triển song song.)
Trục (danh từ): đường thẳng tưởng tượng làm cơ sở cho sự đối xứng hoặc chuyển động.
- Trục quay của bánh xe là một đường thẳng. (Trục là đường trung tâm của chuyển động quay.)
Từ đồng nghĩa
- Một trục: chỉ có một trục duy nhất.
- Đơn tuyến: trong một số ngữ cảnh, chỉ cấu trúc tuyến tính đơn lẻ.
- Đơn cực: trong vật lý, chỉ hệ thống có một cực duy nhất (tương tự khái niệm một trục).
Thành ngữ liên quan
- Hệ thống đơn trục: hệ thống hoạt động dựa trên một trục chính.
- Hệ thống đơn trục của máy móc giúp giảm ma sát. (Máy chỉ có một trục chính giúp vận hành trơn tru.)