đơn trục

đơn trục

Cây tre mọc thẳng đứng là một ví dụ về thân đơn trục.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • một trục duy nhất: "đơn trục" dùng để mô tả một vật thể hoặc hệ thống chỉ một trục chính, không trục phụ.
    • Trong thực vật học: chỉ cây thân chính phát triển duy nhất, không phân nhánh nhiều (monopode).
    • Trong khoáng vật học: chỉ tinh thể hoặc cấu trúc chỉ một trục đối xứng (uniaxe).
    • Trong sinh học, giải phẫu học: chỉ cấu trúc một trục chính (monoaxe), như thân cây hoặc xương sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cấu trúc đơn trục của cây thông giúp vươn cao. (Cấu trúc một trục chính của cây thông giúp phát triển thẳng đứng.)
    • Tinh thể đơn trục tính chất quang học đặc biệt. (Tinh thể chỉ một trục đối xứng tính chất quang học riêng.)
    • Trong giải phẫu, xương đùi một dụ về cấu trúc đơn trục. (Xương đùi hình dạng một trục chính trong cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đơn trục trong thực vật học": mô tả dạng sinh trưởng của cây thân chính không phân nhánh.

    • Cây bạch đàn dạng đơn trục, thân chính mọc thẳng. (Cây bạch đàn sinh trưởng với một thân chính duy nhất.)
  • "đơn trục trong khoáng vật học": chỉ tinh thể một trục quang học.

    • Thạch anh khoáng vật đơn trục, một trục đối xứng. (Thạch anh cấu trúc tinh thể với một trục chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Đa trục (tính từ): nhiều trụctrái nghĩa với "đơn trục".

    • Cây đa trục nhiều thân chính mọc từ gốc. (Cây nhiều thân chính phát triển song song.)
  • Trục (danh từ): đường thẳng tưởng tượng làm cơ sở cho sự đối xứng hoặc chuyển động.

    • Trục quay của bánh xe một đường thẳng. (Trục đường trung tâm của chuyển động quay.)
Từ đồng nghĩa
  • Một trục: chỉ một trục duy nhất.
  • Đơn tuyến: trong một số ngữ cảnh, chỉ cấu trúc tuyến tính đơn lẻ.
  • Đơn cực: trong vật , chỉ hệ thống một cực duy nhất (tương tự khái niệm một trục).
Thành ngữ liên quan
  • Hệ thống đơn trục: hệ thống hoạt động dựa trên một trục chính.
    • Hệ thống đơn trục của máy móc giúp giảm ma sát. (Máy chỉ một trục chính giúp vận hành trơn tru.)